我为什么想学中文 | Wǒ wèishénme xiǎng xué Zhōngwén | Why I Want to Learn Chinese | Chinese Podcast - Luyện Shadowing Tiếng Trung HSK HSK 3

Bài học tiếng Trung "我为什么想学中文 | Wǒ wèishénme xiǎng xué Zhōngwén | Why I Want to Learn Chinese | Chinese Podcast" - Cấp độ HSK 3. Học qua Video Shadowing, Luyện phát âm, Chép chính tả và Luyện dịch song ngữ.

Hội thoại mẫu và từ vựng trọng tâm trong bài học

  1. 大家好,欢迎来到今天的节目 (Nghĩa tiếng Việt: Chào mọi người, chào mừng đến với chương trình hôm nay)
  2. 谢谢你在这么忙的生活里 (Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã trong cuộc sống bận rộn như vậy)
  3. 还愿意花一点时间 (Nghĩa tiếng Việt: vẫn sẵn lòng dành chút thời gian)
  4. 听我说一说我的故事 (Nghĩa tiếng Việt: lắng nghe tôi kể về câu chuyện của mình)
  5. 我现在坐在一个很安静的小地方 (Nghĩa tiếng Việt: Hiện tại tôi đang ngồi ở một nơi nhỏ yên tĩnh)
  6. 桌子上有一杯热茶 (Nghĩa tiếng Việt: trên bàn có một tách trà nóng)
  7. 外面有一点风 (Nghĩa tiếng Việt: bên ngoài có chút gió)
  8. 空气里有一种让我想说话 (Nghĩa tiếng Việt: trong không khí có một cảm giác khiến tôi muốn nói)
  9. 想分享的感觉 (Nghĩa tiếng Việt: muốn chia sẻ)
  10. 所以今天我想跟你聊一聊 (Nghĩa tiếng Việt: vì vậy hôm nay tôi muốn trò chuyện với bạn về)
  11. 一个对我来说很特别的话题 (Nghĩa tiếng Việt: Một chủ đề rất đặc biệt đối với tôi)
  12. 我为什么想学中文 (Nghĩa tiếng Việt: Tại sao tôi muốn học tiếng Trung)
  13. 也许你也有一样的原因 (Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ bạn cũng có cùng lý do)
  14. 也许你完全不一样 (Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ bạn hoàn toàn khác biệt)
  15. 但是没关系 (Nghĩa tiếng Việt: Nhưng không sao cả)
  16. 我们就是一起慢慢聊 (Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta cứ từ từ trò chuyện cùng nhau)
  17. 像朋友一样 (Nghĩa tiếng Việt: Giống như những người bạn)
  18. 一句一句地说 (Nghĩa tiếng Việt: Nói từng câu một)
  19. 其实在我开始学中文之前 (Nghĩa tiếng Việt: Thực ra trước khi tôi bắt đầu học tiếng Trung)
  20. 我从来没有想过 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi chưa từng nghĩ tới)