HSK |日常习惯 | Rìcháng Xíguàn | Talking About Daily Habits - Luyện Shadowing Tiếng Trung HSK HSK 3

Bài học tiếng Trung "HSK |日常习惯 | Rìcháng Xíguàn | Talking About Daily Habits" - Cấp độ HSK 3. Học qua Video Shadowing, Luyện phát âm, Chép chính tả và Luyện dịch song ngữ.

Hội thoại mẫu và từ vựng trọng tâm trong bài học

  1. 大家好,欢迎你来到今天的节目 (Nghĩa tiếng Việt: Xin chào mọi người, chào mừng bạn đến với chương trình hôm nay)
  2. 今天我们想用很简单,很生活化的中文 (Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng ta muốn dùng tiếng Trung rất đơn giản, rất đời thường)
  3. 轻轻地聊一个每天都会发生的事情 (Nghĩa tiếng Việt: nhẹ nhàng nói về một việc xảy ra mỗi ngày, thói quen hàng ngày)
  4. 日常习惯 (Nghĩa tiếng Việt: Mỗi buổi sáng, bạn bắt đầu một ngày như thế nào?)
  5. 每天早上,你是怎么开始一天的呢? (Nghĩa tiếng Việt: Có người vừa thức dậy đã xem điện thoại)
  6. 有的人一醒来就看手机 (Nghĩa tiếng Việt: Có người sẽ thức dậy uống nước trước)
  7. 有的人会先起床喝水 (Nghĩa tiếng Việt: Có người sẽ nằm lì trên giường vài phút)
  8. 有的人会赖床几分钟 (Nghĩa tiếng Việt: Lại có người sẽ lập tức rửa mặt, đánh răng)
  9. 还有的人会马上洗脸,刷牙 (Nghĩa tiếng Việt: Thói quen của mỗi người đều không giống nhau)
  10. 每个人的习惯都不一样 (Nghĩa tiếng Việt: Nhưng những hành động nhỏ nhặt này)
  11. 但这些小小的动作 (Nghĩa tiếng Việt: Thực ra mỗi ngày đều lặp đi lặp lại)
  12. 其实每天都在重复 (Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể chưa từng thực sự nghĩ kỹ về điều đó)
  13. 你可能从来没有认真想过 (Nghĩa tiếng Việt: Nhưng chúng thực sự rất quan trọng)
  14. 但它们真的很重要 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi quen một vài người bạn)
  15. 我认识一些朋友 (Nghĩa tiếng Việt: Họ nhất định phải uống một cốc nước vào buổi sáng)
  16. 他们早上一定要喝一杯水 (Nghĩa tiếng Việt: Dù bận đến đâu)
  17. 不管多忙 (Nghĩa tiếng Việt: Họ đều uống nước trước tiên)
  18. 他们都会先喝水 (Nghĩa tiếng Việt: Rồi mới làm việc khác)
  19. 再做别的事情 (Nghĩa tiếng Việt: Họ nói làm vậy cơ thể sẽ dễ chịu hơn)
  20. 他们说这样身体会舒服一点 (Nghĩa tiếng Việt: Và cũng dễ tỉnh táo hơn)