HSK |日常习惯 | Rìcháng Xíguàn | Talking About Daily Habits - Luyện Shadowing Tiếng Trung HSK HSK 3
Bài học tiếng Trung "HSK |日常习惯 | Rìcháng Xíguàn | Talking About Daily Habits" - Cấp độ HSK 3. Học qua Video Shadowing, Luyện phát âm, Chép chính tả và Luyện dịch song ngữ.
Hội thoại mẫu và từ vựng trọng tâm trong bài học
- 大家好,欢迎你来到今天的节目 (Nghĩa tiếng Việt: Xin chào mọi người, chào mừng bạn đến với chương trình hôm nay)
- 今天我们想用很简单,很生活化的中文 (Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng ta muốn dùng tiếng Trung rất đơn giản, rất đời thường)
- 轻轻地聊一个每天都会发生的事情 (Nghĩa tiếng Việt: nhẹ nhàng nói về một việc xảy ra mỗi ngày, thói quen hàng ngày)
- 日常习惯 (Nghĩa tiếng Việt: Mỗi buổi sáng, bạn bắt đầu một ngày như thế nào?)
- 每天早上,你是怎么开始一天的呢? (Nghĩa tiếng Việt: Có người vừa thức dậy đã xem điện thoại)
- 有的人一醒来就看手机 (Nghĩa tiếng Việt: Có người sẽ thức dậy uống nước trước)
- 有的人会先起床喝水 (Nghĩa tiếng Việt: Có người sẽ nằm lì trên giường vài phút)
- 有的人会赖床几分钟 (Nghĩa tiếng Việt: Lại có người sẽ lập tức rửa mặt, đánh răng)
- 还有的人会马上洗脸,刷牙 (Nghĩa tiếng Việt: Thói quen của mỗi người đều không giống nhau)
- 每个人的习惯都不一样 (Nghĩa tiếng Việt: Nhưng những hành động nhỏ nhặt này)
- 但这些小小的动作 (Nghĩa tiếng Việt: Thực ra mỗi ngày đều lặp đi lặp lại)
- 其实每天都在重复 (Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể chưa từng thực sự nghĩ kỹ về điều đó)
- 你可能从来没有认真想过 (Nghĩa tiếng Việt: Nhưng chúng thực sự rất quan trọng)
- 但它们真的很重要 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi quen một vài người bạn)
- 我认识一些朋友 (Nghĩa tiếng Việt: Họ nhất định phải uống một cốc nước vào buổi sáng)
- 他们早上一定要喝一杯水 (Nghĩa tiếng Việt: Dù bận đến đâu)
- 不管多忙 (Nghĩa tiếng Việt: Họ đều uống nước trước tiên)
- 他们都会先喝水 (Nghĩa tiếng Việt: Rồi mới làm việc khác)
- 再做别的事情 (Nghĩa tiếng Việt: Họ nói làm vậy cơ thể sẽ dễ chịu hơn)
- 他们说这样身体会舒服一点 (Nghĩa tiếng Việt: Và cũng dễ tỉnh táo hơn)
