我的一天 | Wǒ de Yìtiān | My Day in Chinese | Chinese Podcast | HSK - Luyện Shadowing Tiếng Trung HSK HSK 3

Bài học tiếng Trung "我的一天 | Wǒ de Yìtiān | My Day in Chinese | Chinese Podcast | HSK" - Cấp độ HSK 3. Học qua Video Shadowing, Luyện phát âm, Chép chính tả và Luyện dịch song ngữ.

Hội thoại mẫu và từ vựng trọng tâm trong bài học

  1. 大家好,欢迎你来听今天的节目 (Nghĩa tiếng Việt: Xin chào mọi người, chào mừng bạn đến với chương trình hôm nay)
  2. 希望你现在坐得舒服,心情也很轻松 (Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng bạn đang ngồi thoải mái và tâm trạng cũng thư giãn)
  3. 今天我们要一起聊一件每天都会发生的事情 (Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng ta sẽ cùng nói về một việc xảy ra hàng ngày)
  4. 就是我的一天 (Nghĩa tiếng Việt: Đó là một ngày của tôi)
  5. 虽然我们每天都做差不多的事情 (Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù mỗi ngày chúng ta làm những việc gần giống nhau)
  6. 可是每一天也都有一点点不一样的故事 (Nghĩa tiếng Việt: Nhưng mỗi ngày cũng có một câu chuyện hơi khác một chút)
  7. 那现在我们就开始吧 (Nghĩa tiếng Việt: Vậy bây giờ chúng ta bắt đầu thôi)
  8. 早上我醒来的时候 (Nghĩa tiếng Việt: Sáng khi tôi thức dậy)
  9. 外面还是有一点安静 (Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài vẫn còn một chút yên tĩnh)
  10. 我先深呼吸一下 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi hít một hơi thật sâu trước)
  11. 让自己慢慢清醒 (Nghĩa tiếng Việt: Tự để bản thân từ từ tỉnh táo)
  12. 我不是那种一下就跳下床的人 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi không phải loại người ngay lập tức nhảy khỏi giường)
  13. 我需要一点时间 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi cần một chút thời gian)
  14. 我想很多人也一样吧 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ nhiều người cũng vậy)
  15. 有时候我醒来后会想 (Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi sau khi thức dậy tôi sẽ nghĩ)
  16. 再睡五分钟吧 (Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thêm năm phút nữa đi)
  17. 但我也知道 (Nghĩa tiếng Việt: Nhưng tôi cũng biết)
  18. 如果我继续睡 (Nghĩa tiếng Việt: Nếu tôi tiếp tục ngủ)
  19. 我一定会迟到 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhất định sẽ đến muộn)
  20. 所以我会对自己说 (Nghĩa tiếng Việt: Vì vậy tôi sẽ tự nói với mình)