我的一天 | Wǒ de Yìtiān | My Day in Chinese | Chinese Podcast | HSK - Luyện Shadowing Tiếng Trung HSK HSK 3
Bài học tiếng Trung "我的一天 | Wǒ de Yìtiān | My Day in Chinese | Chinese Podcast | HSK" - Cấp độ HSK 3. Học qua Video Shadowing, Luyện phát âm, Chép chính tả và Luyện dịch song ngữ.
Hội thoại mẫu và từ vựng trọng tâm trong bài học
- 大家好,欢迎你来听今天的节目 (Nghĩa tiếng Việt: Xin chào mọi người, chào mừng bạn đến với chương trình hôm nay)
- 希望你现在坐得舒服,心情也很轻松 (Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng bạn đang ngồi thoải mái và tâm trạng cũng thư giãn)
- 今天我们要一起聊一件每天都会发生的事情 (Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng ta sẽ cùng nói về một việc xảy ra hàng ngày)
- 就是我的一天 (Nghĩa tiếng Việt: Đó là một ngày của tôi)
- 虽然我们每天都做差不多的事情 (Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù mỗi ngày chúng ta làm những việc gần giống nhau)
- 可是每一天也都有一点点不一样的故事 (Nghĩa tiếng Việt: Nhưng mỗi ngày cũng có một câu chuyện hơi khác một chút)
- 那现在我们就开始吧 (Nghĩa tiếng Việt: Vậy bây giờ chúng ta bắt đầu thôi)
- 早上我醒来的时候 (Nghĩa tiếng Việt: Sáng khi tôi thức dậy)
- 外面还是有一点安静 (Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài vẫn còn một chút yên tĩnh)
- 我先深呼吸一下 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi hít một hơi thật sâu trước)
- 让自己慢慢清醒 (Nghĩa tiếng Việt: Tự để bản thân từ từ tỉnh táo)
- 我不是那种一下就跳下床的人 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi không phải loại người ngay lập tức nhảy khỏi giường)
- 我需要一点时间 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi cần một chút thời gian)
- 我想很多人也一样吧 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ nhiều người cũng vậy)
- 有时候我醒来后会想 (Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi sau khi thức dậy tôi sẽ nghĩ)
- 再睡五分钟吧 (Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thêm năm phút nữa đi)
- 但我也知道 (Nghĩa tiếng Việt: Nhưng tôi cũng biết)
- 如果我继续睡 (Nghĩa tiếng Việt: Nếu tôi tiếp tục ngủ)
- 我一定会迟到 (Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhất định sẽ đến muộn)
- 所以我会对自己说 (Nghĩa tiếng Việt: Vì vậy tôi sẽ tự nói với mình)
