Bảng ngữ âm Pinyin Chuẩn Quốc Tế

Bảng ngữ âm Pinyin Toàn Diện

Panda Pinyin Mascot
4 Thanh:
—Thanh 1(55)
↗Thanh 2(35)
↘↗Thanh 3(214)
↘Thanh 4(51)
Nhóm âm:
VẬN \ THANH
Thanh & Vận mẫu
Ø
Nguyên âm
b
Âm môi
p
Âm môi
m
Âm môi
f
Âm môi răng
d
Âm đầu lưỡi
t
Âm đầu lưỡi
n
Âm đầu lưỡi
l
Âm đầu lưỡi
g
Âm cuống lưỡi
k
Âm cuống lưỡi
h
Âm cuống lưỡi
j
Âm mặt lưỡi
q
Âm mặt lưỡi
x
Âm mặt lưỡi
z
Âm đầu lưỡi trước
c
Âm đầu lưỡi trước
s
Âm đầu lưỡi trước
zh
Âm uốn lưỡi
ch
Âm uốn lưỡi
sh
Âm uốn lưỡi
r
Âm uốn lưỡi
-i (ương/ư)
···············
a
····
ai
·····
an
···
ang
···
ao
····
e
······
ei
·········
en
······
eng
···
er
·····················
i
···········
ia
················
ian
···········
iang
················
iao
···········
ie
···········
in
·············
ing
···········
iong
··················
iou
··············
o
·················
ong
·········
ou
·····
u
···
ua
················
uai
···············
uan
·······
uang
···············
uei
·········
uen
········
ueng
·····················
uo
·······
ü
················
üan
··················
üe
················
ün
··················

Bí kíp làm chủ Ngữ âm Pinyin & 4 Thanh điệu

Nắm vững quy tắc phát âm chuẩn Bắc Kinh ngay từ bài học đầu tiên

1. Quy tắc biến điệu hai thanh 3

Khi 2 âm mang thanh 3 đứng liền nhau, âm đầu tiên đọc thành thanh 2.
Ví dụ: nǐ hǎo đọc thành ní hǎo.

2. Biến điệu chữ 不 (bù)

Từ 不 (bù) mang thanh 4. Nhưng khi đứng trước một âm thanh 4 khác, nó đổi thành thanh 2 (bú).
Ví dụ: bù shì đọc thành bú shì (不是).

3. Quy tắc dấu hai chấm ü (Umlaut)

Khi ü ghép với các âm mặt lưỡi j, q, x, dấu 2 chấm được lược bỏ (viết là ju, qu, xu) nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc tròn môi /y/.